Khi chọn mua cáp thép cho công trình, cầu trục, cẩu tháp hay máy tời kéo, bạn sẽ bắt gặp các dòng ký hiệu kỹ thuật như 6×19, 6×36, 19×7, 35×7, FC, IWRC, WS, FI…
Nếu không hiểu rõ ý nghĩa của những thông số này, bạn rất dễ mua nhầm loại cáp không đáp ứng được độ dẻo, tải trọng nâng hoặc đặc tính chống xoắn, gây nguy hiểm trong quá trình vận hành.
Bài viết này từ Vật Tư Vina sẽ giải mã chi tiết toàn bộ ký hiệu thông số cáp thép thông dụng nhất hiện nay, giúp bạn đọc hiểu nhanh chóng và lựa chọn chính xác 100%.
1. Tóm Tắt Nhanh Quy Tắc Đọc Ký Hiệu Cáp Thép (Key Takeaways)
Bất kỳ một ký hiệu cấu trúc cáp thép chuẩn quốc tế nào (ví dụ: 6x36WS + IWRC) cũng tuân theo công thức chung:
-
A (Số tao cáp): Số lượng bó cáp (tết cáp) bện xoắn xung quanh phần lõi trung tâm.
-
B (Số sợi thép/tao): Số lượng sợi thép nhỏ đan thành 1 tao cáp.
-
C (Kiểu lõi cáp): Thành phần nằm ở tâm cáp (
FC– Lõi bố /IWRC– Lõi thép). -
Chữ cái đi kèm (WS, FI, S…): Quy cách phối hợp đường kính các sợi thép nhỏ trong tao.
2. Bảng So Sánh & Giải Mã Các Cấu Trúc Cáp Thép Phổ Biến (6×19, 6×36, 19×7, 35×7)
| Ký hiệu cấu trúc | Số tao cáp | Số sợi/tao | Tổng số sợi | Đặc tính nổi bật | Ứng dụng phổ biến |
| 6×19 | 6 tao | 19 sợi | ~114 sợi | Độ dẻo trung bình, chịu chịu lực xé/mài mòn bề mặt rất tốt | Tời kéo, pa lăng kéo tay, dây néo giằng, cẩu tải nhỏ |
| 6×36 | 6 tao | 36 sợi | ~216 sợi | Rất dẻo, ôm sát puly, chịu uốn cong & tải trọng kéo lớn | Cần cẩu, cẩu cảng, pa lăng điện, sling bấm chì cẩu hàng |
| 19×7 | 19 tao | 7 sợi | ~133 sợi | Chống xoắn tốt (18 tao ngoài bện ngược chiều tao lõi) | Cẩu tháp, cần cẩu tự hành, tời nâng hạ chiều cao trung bình |
| 35×7 | 35 tao | 7 sợi | ~245 sợi | Chống xoắn cực tốt, siêu dẻo, không xoay tròn khối hàng | Cẩu tháp cao tầng, tời cẩu siêu dài, tời mỏ, cẩu sâu |
3. Phân Tích Chi Tiết Ý Nghĩa Từng Loại Cấu Trúc Cáp
3.1. Cáp Thép 6×19 (Cấu trúc cơ bản – Chịu mài mòn)
-
Ý nghĩa: Cáp gồm 6 tao, mỗi tao có 19 sợi thép.
-
Đặc điểm: Vì mỗi tao chỉ gồm 19 sợi nên kích thước của từng sợi thép tương đối to. Điều này làm cho sợi cáp cứng hơn so với loại 6×36, nhưng lại có khả năng chống mài mòn bề mặt tuyệt vời.
-
Khi nào nên dùng: Dùng cho các ứng dụng kéo lê, néo giằng cố định, hoặc tời kéo không yêu cầu uốn qua bánh xe puly quá nhỏ.
3.2. Cáp Thép 6×36 (Cấu trúc dẻo dai – Tải trọng cao)
-
Ý nghĩa: Cáp gồm 6 tao, mỗi tao đan từ 36 sợi thép nhỏ.
-
Đặc điểm: Sợi thép nhỏ hơn nhiều so với 6×19 giúp tổng thể sợi cáp cực kỳ mềm dẻo, uốn lượn dễ dàng qua rãnh puly mà không bị gãy gập. Tổng diện tích kim loại cao mang lại tải trọng kéo đứt tuyệt vời.
-
Khi nào nên dùng: Là lựa chọn hàng đầu cho các thiết bị nâng hạ công nghiệp, hệ thống cẩu trục, và làm Sling cáp thép bấm chì.
3.3. Cáp Thép 19×7 và 35×7 (Dòng cáp chống xoắn chuyên dụng)
-
Tại sao gọi là cáp chống xoắn?
-
Với cáp 6 tao thông thường, khi treo vật nặng ở độ cao lớn, hàng hóa sẽ bị xoay tròn làm dây cáp bị bung tết.
-
Cáp 19×7 (19 tao x 7 sợi) và 35×7 (35 tao x 7 sợi) được thiết kế với các lớp tao cáp ngoài và lớp tao cáp trong bện theo 2 chiều ngược nhau. Khi chịu tải, lực xoắn của hai lớp tự triệt tiêu lẫn nhau, giữ vật nâng không bị xoay.
-
-
35×7 khác 19×7 thế nào?
-
19×7: Gồm 2 lớp tao cáp (lớp ngoài 12 tao, lớp trong 6 tao + 1 tao lõi).
-
35×7: Gồm 3 lớp tao cáp (lớp ngoài 16 tao, lớp giữa 12 tao, lớp trong 6 tao + 1 tao lõi). Cáp 35×7 có độ dẻo và khả năng chống xoắn cao cấp hơn hẳn 19×7.
-
4. Giải Mã Ký Hiệu Lõi Cáp Thép: FC, IWRC, WRC
Ký hiệu chữ ở cuối chuỗi thông số thể hiện cấu trúc lõi ở giữa sợi cáp:
-
FC (Fiber Core): Lõi bằng xơ thực vật (đay/sợi đai) hoặc sợi tổng hợp (Polypropylene).
-
Tính chất: Mềm dẻo, giữ dầu bôi trơn tốt, trọng lượng nhẹ, giá thành rẻ.
-
-
IWRC (Independent Wire Rope Core): Lõi là một sợi cáp thép độc lập.
-
Tính chất: Chịu tải cao hơn FC 10-15%, chống đẹp nhép khi quấn nhiều lớp trên drum, chịu nhiệt tốt (> 100°C).
-
-
WRC (Wire Strand Core): Lõi là một tao thép đơn.
5. Ý Nghĩa Các Ký Hiệu Phụ Đi Kèm (WS, FI, S, RHLL, LHLL)
Khi xem catalogue cáp thép nhập khẩu Hàn Quốc hoặc Châu Âu, bạn sẽ thấy thêm các ký hiệu viết tắt này:
Ký hiệu đan sợi trong tao:
-
WS (Warrington-Seale): Phối hợp các sợi thép to và nhỏ xen kẽ để tối ưu diện tích lấp đầy và độ linh hoạt.
-
FI (Filler): Có các sợi thép nhỏ đệm vào khoảng trống giữa các sợi to, tăng độ bền mỏi.
-
S (Seale): Các sợi thép lớp ngoài cùng có đường kính to hơn để chống mài mòn.
Ký hiệu chiều bện cáp (Lay Direction):
-
RHLL (Right Hand Lang Lay) / RHRL (Right Hand Regular Lay): Cáp bện chiều phải.
-
LHLL / LHRL: Cáp bện chiều trái.
6. Hướng Dẫn Chọn Đúng Ký Hiệu Cáp Thép Cho Công Trình Của Bạn
-
Cần cẩu tháp, thi công nhà cao tầng: Bắt buộc chọn cáp chống xoắn 19×7+IWRC hoặc 35×7+IWRC.
-
Cẩu trục nhà xưởng, pa lăng điện: Ưu tiên cáp 6×36+IWRC hoặc 6×36+FC để vận hành êm qua puly.
-
Tời kéo ngang, neo giằng cố định: Chọn cáp 6×19+FC hoặc 6×19+IWRC để chống mài mòn tốt và tiết kiệm chi phí.
-
Thi công làm Sling bấm chì cẩu hàng: Dùng cáp 6×36+IWRC để đảm bảo tải trọng an toàn tuyệt đối.
Mua Cáp Thép Đúng Thông Số, Đầy Đủ CO/CQ Tại Vật Tư Vina
Đọc hiểu ký hiệu chỉ là bước đầu, việc lựa chọn đúng thương hiệu chất lượng (ManHo, Chung Woo, DSR Hàn Quốc, Cáp Liên Doanh, Cáp Trung Quốc cao cấp) mới quyết định độ an toàn cho dự án.

