1. Bảng tra thông số kỹ thuật bu lông cấp bền 8.8
| Tiêu chí kỹ thuật | Thông số chi tiết |
| Cấp độ bền | 8.8 (ISO 898-1, DIN 931 / DIN 933) |
| Giới hạn kéo (Rm) | ≥ N/mm² |
| Giới hạn chảy (Re) | ≥ 640 N/mm² |
| Quy cách đường kính | M10 – M36 (ren lửng / ren suốt) |
| Xử lý bề mặt | Hàng mộc (đen nhiệt luyện), mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng |
2. Phân loại bề mặt và ứng dụng thực tế
Tùy vào điều kiện môi trường lắp dựng, bulong 8.8 được hoàn thiện với các lớp bảo vệ riêng biệt:
-
Đen nhiệt luyện: Độ cứng bề mặt cao, tối ưu cho máy móc tĩnh và môi trường cơ khí dầu mỡ.
-
Mạ kẽm điện phân: Bề mặt sáng bóng, hạn chế ăn mòn trong môi trường dân dụng, nhà xưởng có mái che.
-
Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày bảo vệ lõi thép chống oxy hóa bền bỉ tại cảng biển, cầu vượt và tháp truyền tải điện.
Ứng dụng tiêu biểu: Lắp dựng dầm – cột khung nhà tiền chế, liên kết bệ máy công nghiệp tải trọng lớn, siết nối giàn không gian và lan can kỹ thuật.
3. Địa chỉ phân phối bu lông liên kết 8.8 uy tín
Để mối nối đạt chuẩn thiết kế, kỹ sư cần kết hợp đồng bộ bulong cùng long đen và tán đai ốc cùng cấp bền 8.8.
Quý khách hàng có thể tham khảo trực tiếp các dòng sản phẩm bulong liên kết 8.8 chuẩn DIN/ISO, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ tại Vật Tư Vina. Đơn vị chuyên cung ứng hệ thống bulong cường độ cao và phụ kiện liên kết chịu lực với mức giá cạnh tranh, sẵn sàng giao nhanh toàn quốc.




2. Phân loại bề mặt và ứng dụng thực tế
Review Bulong Liên Kết 8.8 Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật & Báo Giá Chuẩn
Chưa có đánh giá nào.