Bu lông cường độ cao 8.8 là loại bu lông liên kết chịu lực được gia công từ thép hợp kim carbon qua nhiệt luyện, sở hữu giới hạn bền kéo tối thiểu 800 N/mm² và giới hạn chảy đạt 640 N/mm². Sản phẩm là giải pháp kết nối chịu tải trọng lớn, chuyên dụng cho kết cấu thép, nhà tiền chế, cầu đường và cơ khí nặng.
1. Cấp bền 8.8 trên bu lông có ý nghĩa gì?
Ký hiệu 8.8 dập nổi trên đầu bu lông biểu thị hai chỉ số cơ lý quốc tế:
-
Số 8 đầu tiên: Thể hiện 1/100 giới hạn bền kéo đứt tối thiểu 8 x 100 = 800 N/mm² (MPa).
-
Số .8 tiếp theo: Tỷ lệ giữa giới hạn chảy so với giới hạn bền kéo (80%) --> 800 x 0.8 = 640 N/mm² (MPa).
Nhờ khả năng chống trượt và chống cắt vượt trội, việc sử dụng các dòng bu lông cường độ cao giúp công trình luôn an toàn trước các rung chấn mạnh và tải trọng động.
2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật chi tiết |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 931 (ren lửng), DIN 933 (ren suốt), ISO 4014 / 4017 |
| Đường kính ren | M10 – M60 (hoặc gia công theo bản vẽ) |
| Vật liệu chế tạo | Thép hợp kim carbon (35Cr, 40Cr, mác thép tương đương) |
| Xử lý bề mặt | Hàng đen (nhuộm đen), mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng |
3. Ứng dụng thực tế
Dòng bu lông chịu lực này là mắt xích không thể thiếu trong:
-
Xây dựng kết cấu thép: Liên kết dầm cột nhà xưởng tiền chế, giàn không gian cùng hệ thống thanh ren.
-
Hạ tầng giao thông: Lắp ghép kết cấu cầu sắt, lan can cao tốc, trạm phát sóng viễn thông.
-
Cơ khí chế tạo: Cố định bệ máy tải trọng lớn và cụm truyền động công nghiệp.
4. Mua bu lông 8.8 chính hãng, đủ CO-CQ tại Vật Tư Vina
Để đảm bảo kết cấu đạt chuẩn nghiệm thu, nên lựa chọn sản phẩm đồng bộ kèm đai ốc, vòng đệm chịu lực. Tham khảo thêm danh mục bu lông liên kết hoặc liên hệ Vật Tư Vina để nhận bảng báo giá bu lông 8.8 cạnh tranh nhất thị trường.





Review Bu Lông Cường Độ Cao 8.8: Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng & Báo Giá Chi Tiết
Chưa có đánh giá nào.